sư tân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy và khách: Từ ghép Hán Việt, trong đó "sư" có nghĩa là thầy, người dạy học, và "tân" có nghĩa là khách. Từ này dùng để chỉ mối quan hệ vừa là thầy vừa là khách.
- Cách đối đãi trân trọng: Dùng để diễn tả thái độ, cách cư xử phải kính trọng một người như đối với bậc thầy và đồng thời cũng phải niềm nở, lịch sự như đón tiếp một vị khách quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy là bậc sư tân của tôi, vừa dạy tôi kiến thức vừa là người bạn lớn đáng kính.
- Phong cách lãnh đạo của anh ấy rất đặc biệt, anh ấy đối xử với nhân viên như những người sư tân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đối đãi theo lối sư tân": Cách cư xử, tiếp đón vừa thể hiện sự tôn kính của học trò với thầy, vừa thể hiện sự hiếu khách, trân trọng dành cho khách.
- Dù đã thành đạt, ông chủ vẫn luôn đối đãi với người thầy cũ của mình theo lối sư tân.
Biến thể và từ gần giống
- Sư (danh từ): Thầy, người dạy học (như trong "sư phụ", "giáo sư").
- Tân (danh từ): Khách (như trong "tân khách", "khách tân").
- Tôn sư trọng đạo (thành ngữ): Tôn kính thầy, coi trọng đạo lý. Có liên quan về mặt ý nghĩa tôn kính người thầy, nhưng "sư tân" nhấn mạnh cả hai phương diện "thầy" và "khách".
Từ đồng nghĩa
- Thầy khách: Cách nói thuần Việt hóa với nghĩa tương tự.
- Khách thầy: Cách nói đảo trật tự, nghĩa tương đương.
Thành ngữ liên quan
- "Kính thầy như cha, yêu bạn như chị": Thành ngữ thể hiện sự kính trọng đối với người thầy. Trong khi đó, "sư tân" nhấn mạnh sự kết hợp giữa thái độ kính thầy và sự trọng khách.
- thầy và khách; ý nói: phải đối đãi như vừa là thầy vừa là khách